quan khách
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người được mời đến dự một buổi lễ, một sự kiện quan trọng: Từ này dùng để chỉ những vị khách có địa vị, thường được mời một cách trịnh trọng đến dự các nghi lễ, hội nghị, tiệc tùng hoặc sự kiện long trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Buổi lễ khánh thành có đông đảo quan khách tham dự. (Buổi lễ khánh thành có rất nhiều vị khách quan trọng tham dự.)
- Các quan khách đã có mặt đông đủ trước giờ khai mạc hội nghị. (Các vị khách danh dự đã có mặt đầy đủ trước giờ khai mạc hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếp đón quan khách": hành động đón tiếp những vị khách quan trọng một cách long trọng, lịch sự.
- Ban tổ chức đã chuẩn bị chu đáo để tiếp đón các quan khách. (Ban tổ chức đã chuẩn bị chu đáo để đón tiếp các vị khách quan trọng.)
"dành cho quan khách": được chỉ định hoặc dành riêng cho những vị khách được mời.
- Khu vực phía trước được dành riêng cho các quan khách. (Khu vực phía trước được dành riêng cho các vị khách danh dự.)
Biến thể và từ gần giống
- Khách mời (danh từ): người được mời, thường dùng rộng rãi hơn, có thể không nhấn mạnh tính chất long trọng hay địa vị như "quan khách".
- Khách quý (danh từ): vị khách được coi trọng, quý mến.
- Đại biểu (danh từ): người được cử thay mặt một tập thể, tổ chức để tham dự một sự kiện.
Từ đồng nghĩa
- Khách danh dự: vị khách được vinh dự mời vì có địa vị hoặc sự đóng góp quan trọng.
- Thượng khách: từ cổ, trang trọng, chỉ vị khách rất quan trọng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "quan khách" mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường được dùng trong văn viết, các văn bản hành chính, hoặc các tình huống giao tiếp long trọng. Trong văn nói đời thường, người ta thường dùng "khách mời" hoặc "đại biểu" nhiều hơn.
- Từ này thường đi kèm với các động từ như "mời", "tiếp đón", "chào đón", "tham dự".
- Người được mời đến dự một buổi lễ.